Cập Nhật Giá Vàng Tân Ngọc Giác Bến Tre 06/03/2024 Bao Nhiêu?
Cập nhật giá vàng Tân Ngọc Giác Bến Tre hôm nay 06/03/2024 bao nhiêu?
| Loại vàng | ĐVT: 1.000đ/Chỉ | Giá mua | Giá bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 7,250 | 7,600 |
| Vàng miếng PNJ (999.9) | 6,220 | 6,330 |
| Vàng 916 (22K) | 5,722 | 5,772 |
| Vàng 650 (15.6K) | 3,964 | 4,104 |
| Vàng 680 (16.3K) | 4,152 | 4,292 |
| Vàng 610 (14.6K) | 3,712 | 3,852 |
| Vàng 375 (9K) | 2,234 | 2,374 |
| Vàng 333 (8K) | 1,951 | 2,091 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 6,220 | 6,320 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 6,220 | 6,320 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 6,220 | 6,330 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 6,210 | 6,290 |
| Vàng nữ trang 999 | 6,204 | 6,284 |
| Vàng nữ trang 99 | 6,137 | 6,237 |
| Vàng 750 (18K) | 4,593 | 4,733 |
| Vàng 585 (14K) | 3,555 | 3,695 |
| Vàng 416 (10K) | 2,492 | 2,632 |
Vàng SJC
| GIÁ VÀNG SJC | ||
| Loại vàng | Mua | Bán |
| Nữ Trang 99.99% | 53,400,000 | 54,200,000 |
| Nữ Trang 99% | 52,363,000 | 53,663,000 |
| Nữ Trang 68% | 35,010,000 | 37,010,000 |
| Nữ Trang 41.7% | 20,754,000 | 22,754,000 |
| SJC 1L, 10L | 66,600,000 | 67,600,000 |
| SJC 5c | 66,600,000 | 67,620,000 |
| SJC 2c, 1C, 5 phân | 66,600,000 | 67,630,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 53,600,000 | 54,600,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | 53,600,000 | 54,700,000 |
Vàng PNJ
| GIÁ VÀNG PNJ | |||
| Miền Tây | PNJ | 53,700 ,000 | 54,800 ,000 |
| SJC | 66,600 ,000 | 67,600 ,000 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn PNJ (24K) | 53,700 ,000 | 54,700 ,000 |
| Nữ trang 24K | 53,200 ,000 | 54,000 ,000 | |
| Nữ trang 18K | 39,250 ,000 | 40,650 ,000 | |
| Nữ trang 14K | 30,340 ,000 | 31,740 ,000 | |
| Nữ trang 10K | 21,210 ,000 | 22,610 ,000 | |
| TPHCM | PNJ | 53,700 ,000 | 54,800 ,000 |
| SJC | 66,600 ,000 | 67,600 ,000 | |
| Hà Nội | PNJ | 53,700 ,000 | 54,800 ,000 |
| SJC | 66,600 ,000 | 67,600 ,000 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 53,700 ,000 | 54,800 ,000 |
| SJC | 66,600 ,000 | 67,600 ,000 | |
Vàng DOJI
| GIÁ VÀNG DOJI | |||
| Hồ Chí Minh | AVPL/SJC (nghìn/lượng) | 66,500,000 | 67,500,000 |
| Đà Nẵng | AVPL/SJC (nghìn/lượng) | 66,500,000 | 67,500,000 |
| AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ) | 66,500,000 | 67,400,000 | |
| Hà Nội | AVPL/SJC (nghìn/lượng) | 66,500,000 | 67,500,000 |
| Nguyên liêu 9999 (99.9) | 52,850,000 | 53,350,000 | |
| Nguyên liêu 999 (99) | 52,800,000 | 53,300,000 | |
Vàng Phú Quý
| GIÁ VÀNG PHÚ QUÝ | ||
| Vàng trang sức 99 | 5,251,950 | 5,360,850 |
| Vàng miếng SJC | 6,660,000 | 6,760,000 |
| Vàng miếng SJC nhỏ | 6,610,000 | 6,750,000 |
Vàng Bảo Tín Minh Châu
| Vàng BTMC | Nguyên liệu 999 – HN(99) 52,800 | 53,300 |
| Vàng HTBT | AVPL/SJC Cần Thơ(nghìn/chỉ) 66,500 | 67,400 |
| Vàng Rồng Thăng Long | AVPL/SJC HN(nghìn/lượng) 66,500 | 67,500 |
| AVPL/SJC HCM(nghìn/lượng) 66,500 | 67,500 | |
| AVPL/SJC ĐN(nghìn/lượng) 66,500 | 67,500 | |
| Nguyên liêu 9999 – HN(99.9) 52,850 | 53,350 |

Thông tin về tiệm vàng Tân Ngọc Giác Bến Tre
Ngoài tiệm vàng Hoàng Oanh, Đặng Khá, Phú Hào…, Tân Ngọc Giác cũng được biết đến là một địa chỉ uy tín hàng đầu về trang sức vàng bạc, đá quý tại thành phố Bến Tre. Tại đây, chúng tôi cung cấp một loạt các sản phẩm đa dạng, bao gồm và không giới hạn trong việc kinh doanh các loại trang sức từ vàng 24k, vàng 18k, bạch kim, và đá quý, với nhiều mẫu mã hiện đại, tinh tế và đẹp mắt.
Chúng tôi không chỉ làm giàu bởi việc cung cấp sản phẩm chất lượng, mà còn nổi bật bởi dịch vụ thiết kế và gia công trang sức theo yêu cầu. Khi đến với Tân Ngọc Giác, bạn có thể hoàn toàn tự tin trong việc chọn lựa những mẫu trang sức phản ánh đẳng cấp và phong cách riêng biệt của bạn
Thông tin liên hệ:
Địa chỉ: 130 -132 Nguyễn Đình Chiểu, Bến Tre
Hotline: 075 221 0250
Nguồn: https://kinhteluatvcu.edu.vn/gia-vang-tan-ngoc-giac-ben-tre
Nhận xét
Đăng nhận xét