Cập Nhật Giá Vàng Phước Lộc Huế Hôm Nay 25/11/2023 Chính Xác
Giá vàng Phước Lộc Huế hôm nay 25/11/2023 bao nhiêu?
| Loại vàng | ĐVT: 1.000đ/Chỉ | Giá mua | Giá bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 7,060 | 7,145 |
| Vàng miếng PNJ (999.9) | 5,960 | 6,070 |
| Vàng 916 (22K) | 5,484 | 5,534 |
| Vàng 650 (15.6K) | 3,795 | 3,935 |
| Vàng 680 (16.3K) | 3,975 | 4,115 |
| Vàng 610 (14.6K) | 3,553 | 3,693 |
| Vàng 375 (9K) | 2,136 | 2,276 |
| Vàng 333 (8K) | 1,865 | 2,005 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 5,960 | 6,065 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 5,960 | 6,065 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 5,960 | 6,070 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 5,950 | 6,030 |
| Vàng nữ trang 999 | 5,944 | 6,024 |
| Vàng nữ trang 99 | 5,880 | 5,980 |
| Vàng 750 (18K) | 4,398 | 4,538 |
| Vàng 585 (14K) | 3,403 | 3,543 |
| Vàng 416 (10K) | 2,384 | 2,524 |
Giá vàng miếng SJC tại Phước Lộc Huế hiện đang ổn định, với mức giá mua là 66,450,000 và giá bán là 67,250,000. Chênh lệch giữa giá mua và giá bán là 800,000, cho thấy sự ổn định trong biến động giá vàng SJC, loại vàng được ưa chuộng nhất trên thị trường.
Tình hình tương tự cũng được quan sát đối với nhẫn 999.9, nơi giá mua và giá bán lần lượt là 55,500,000 và 56,300,000, với chênh lệch là 800,000. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa giá mua và giá bán, đồng thời chỉ ra tính ổn định của thị trường vàng.
Vàng 18K (750), loại vàng thường được sử dụng trong sản xuất trang sức, có giá mua là 40,030,000 và giá bán là 43,880,000. Chênh lệch lớn hơn là 3,850,000, thể hiện nhu cầu và giá trị thẩm mỹ cao của loại vàng này.
Tổng thể, thị trường vàng tại Phước Lộc Huế ngày hôm nay cho thấy sự ổn định và biến động giá hợp lý, phản ánh xu hướng chung của thị trường vàng trong nước.
Nguồn: https://kinhteluatvcu.edu.vn/gia-vang-phuoc-loc-hue-hom-nay
Nhận xét
Đăng nhận xét